Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa natri
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing sodium.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
natrian
Nguồn gốc
(etymology)
sodium
+
-ian
AI
1
Chứa natri
1
Chứa natri
1
Chứa natri