Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soda lye
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
d
ə
ˈ
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
sodium hydroxide
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
sodium hydroxide
1
sodium hydroxide
1
sodium hydroxide