Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soda cracker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
d
ə
ˈ
k
ɹ
æ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại muối; một chiếc bánh quy soda
danh từ
A saltine; a soda biscuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soda cracker
Dạng gốc
(base form)
soda cracker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại muối
1
Loại muối
1
Loại muối