Dịch

socmed

danh từ (noun)
UK/ˈsɒkmɛd/US/ˈsɑkmɛd/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt âm tiết của phương tiện truyền thông xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Syllabic abbreviation of social media

Ví dụ

  • , .
  • , 27, Rahman's Bukit " ".

AI