Dịch

socking

trạng từ (adverb)
UK/ˈsɒ.kɪŋ/US/ˈsɔ.kɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hết sức; rấttrạng từkhông so sánh (not comparable)Very, extremely.

Ví dụ

  • , , , .

AI