Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociolectic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một xã hội học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a sociolect.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sociolectic
sociolectic
al
Liên quan đến một xã hội học
tính từ
sociolectic
ally
Theo một cách hoặc cách xã hội học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
sociolect
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một xã hội học
1
Liên quan đến một xã hội học
1
Liên quan đến một xã hội học