Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociohistorian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu lịch sử xã hội
danh từ
One who studies sociohistory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sociohistorian
Dạng gốc
(base form)
sociohistorian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
socio-
+
historian
AI
1
Người nghiên cứu lịch sử xã hội
1
Người nghiên cứu lịch sử xã hội
1
Người nghiên cứu lịch sử xã hội