Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socioendocrinology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội tiết xã hội học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sociological endocrinology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
socioendocrinological
Nguồn gốc
(etymology)
socio-
+
endocrinology
AI
1
Nội tiết xã hội học
1
Nội tiết xã hội học
1
Nội tiết xã hội học