Dịch

socioeconomic status

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa vị kinh tế-xã hộidanh từa person's social and economic position in society

Ví dụ

  • family's .Giáo dục thường có ảnh hưởng lâu dài đến địa vị kinh tế-xã hội của một gia đình.

AI