Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociodemographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt xã hội học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In sociodemographic terms.
Nguồn gốc
(etymology)
socio-
+
demographically
AI
1
Về mặt xã hội học
1
Về mặt xã hội học
1
Về mặt xã hội học