Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
social philosophy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
.
ʃ
ə
l
f
ɪ
ˈ
l
ɒ
s
.
ə
.
f
i
/
US
/ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
f
ɪ
ˈ
l
ɑ
.
s
ə
.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Triết học xã hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study and interpretation of society and social institutions in terms of ethical values rather than empirical relations.
AI
1
Triết học xã hội
1
Triết học xã hội
1
Triết học xã hội