Nghĩa chính
- Bảo hiểm xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Government-mandated provision for the unemployed, injured, disabled, or aged, typically funded by a combination of government spending, individual contributions, and employer contributions.
- Các loại bảo hiểm do chính phủ điều hành để chi trả cho mọi công dân, bao gồm các loại nói trên cũng như bảo hiểm y tế thuộc loại xã hội (y học xã hội hóa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any insurance run by a government to cover all citizens, including the aforementioned types as well as health insurance of social type (socialized medicine).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- social insuranceDạng gốc (base form)
- social insurancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social insurance numberdanh từ | danh từ | Một số gồm chín chữ số do chính phủ Canada cấp cho công dân, thường trú nhân và một số loại cư dân tạm thời, để nhận dạng chính thức trong việc cung cấp các dịch vụ của chính phủ và thuế thu nhập |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , '' 1880.
- , .
- 1942, .