Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
social identity
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
.
ʃ
ə
l
aɪ
ˈ
d
ɛ
n
t
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Bản sắc xã hội
danh từ
a person's sense of belonging and position within society
Ví dụ
Social
media
can
strongly
influence
a
teenager's
social
identity
.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến bản sắc xã hội của một thanh niên.
AI
1
Bản sắc xã hội
1
Bản sắc xã hội
1
Bản sắc xã hội