Nghĩa chính
- Người đàn ông bị một người phụ nữ lợi dụng làm người hộ tống cho các sự kiện xã hộidanh từA man exploited by a woman as an escort to social events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- social handbagDạng gốc (base form)
- social handbagsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- eye-candy, .
- . .