Dịch

social handbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông bị một người phụ nữ lợi dụng làm người hộ tống cho các sự kiện xã hộidanh từA man exploited by a woman as an escort to social events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. social handbagDạng gốc (base form)
  2. social handbagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • eye-candy, .
  • . .

AI