Nghĩa chính
- Tín hiệu bằng lời nói hoặc phi ngôn ngữ được thể hiện qua khuôn mặt, cơ thể, giọng nói, chuyển động và được sử dụng để hướng dẫn các cuộc trò chuyện cũng như các tương tác xã hội khác bằng cách tác động đến ấn tượng và phản ứng với người khácdanh từA verbal or non-verbal signal expressed through the face, body, voice, motion, and used to guide conversations as well as other social interactions by influencing impressions of and responses to others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- social cueDạng gốc (base form)
- social cuesSố nhiều (plural)