Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
social contact
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
.
ʃ
ə
l
k
ə
n
ˈ
t
æ
k
t
/
US
/ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
ˈ
k
ɑ
n
t
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Tiếp xúc xã hội, giao tiếp xã hội
danh từ
interaction or communication between people
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contacto social
giống đực
Liên hệ xã hội
Ví dụ
Regular
social
contact
helps
prevent
feelings
of
loneliness
.
Tiếp xúc xã hội thường xuyên giúp ngăn ngừa cảm giác cô đơn
AI
1
Tiếp xúc xã hội
1
Tiếp xúc xã hội
1
Tiếp xúc xã hội