Dịch

social contact

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếp xúc xã hội, giao tiếp xã hộidanh từinteraction or communication between people

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tiếp xúc xã hội thường xuyên giúp ngăn ngừa cảm giác cô đơn

AI