Dịch

social compact

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với social contractdanh từSynonym of social contract.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. social compactDạng gốc (base form)
  2. social compactsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , . , .

AI