Dịch

social background

danh từ (noun)
US/ˈsoʊ.ʃəl ˈbækˌɡɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Bối cảnh xã hội, xuất xứ xã hộidanh từthe social class or environment a person comes from

Ví dụ

  • .Bối cảnh xã hội của cô ấy đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp.

AI