Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
social background
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
ˈ
b
æ
k
ˌ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Bối cảnh xã hội, xuất xứ xã hội
danh từ
the social class or environment a person comes from
Ví dụ
Her
social
background
influenced
her
career
choices
.
Bối cảnh xã hội của cô ấy đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp.
AI
1
Bối cảnh xã hội
1
Bối cảnh xã hội
1
Bối cảnh xã hội