Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
social aspect
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
ˈ
æ
ˌ
s
p
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Khía cạnh xã hội, yếu tố xã hội
danh từ
a component concerning society
Ví dụ
The
social
aspect
of
the
policy
was
widely
debated
.
Khía cạnh xã hội của chính sách đã được tranh luận rộng rãi.
AI
1
Khía cạnh xã hội
1
Khía cạnh xã hội
1
Khía cạnh xã hội