Dịch

sob stuff

danh từ (noun)
UK/ˈsɒb ˈstʌf/US/ˈsɑb ˈstʊf/

Nghĩa chính

  1. Chất liệu giàu tình cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Mawkishly sentimental material.

AI