Dịch

so they say

cụm từ (phrase)
UK/ˈsəʊ ˈðeɪ ˈseɪ/US/ˈsoʊ ˈðeɪ ˈseɪ/

Nghĩa chính

  1. Rõ ràng, theo những người kháccụm từApparently, according to others.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

or so they sayHoặc ít ra người ta bảo thế

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : ? : .
  • , .
  • .

AI