Nghĩa chính
- Rõ ràng, theo những người kháccụm từApparently, according to others.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| or so they say | Hoặc ít ra người ta bảo thế |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : ? : .
- , .
- .