Dịch

so far so bad

cụm từ (phrase)
UK/ˈsəʊ ˈfɑː ˈsəʊ ˈbæd/US/ˈsoʊ ˈfɑɹ ˈsoʊ ˈbæd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cho đến thời điểm này, mọi thứ đã trở nên tồi tệcụm từUp to this point, everything has gone badly.

AI