snuggling
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái ôm ấp, sự rúc rích, ôm nhaudanh từA snuggle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snugglingDạng gốc (base form)
- snugglingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc snugglingVí dụ
- .Con chó đang rúc vào con mèo.
- .Không gì tuyệt bằng việc ôm ấp một chú mèo.
- .Tôi đang ôm ấp chú thú bông của mình.