Dịch

snuggling

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái ôm ấp, sự rúc rích, ôm nhaudanh từA snuggle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snugglingDạng gốc (base form)
  2. snugglingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc snuggling

Ví dụ

  • .Con chó đang rúc vào con mèo.
  • .Không gì tuyệt bằng việc ôm ấp một chú mèo.
  • .Tôi đang ôm ấp chú thú bông của mình.

AI