Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowy weather
UK
/ˈ
s
n
əʊ
i
ˈ
w
ɛ
ð
ə
/
US
/ˈ
s
n
oʊ
i
ˈ
w
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thời tiết có tuyết
AI
1
Thời tiết có tuyết
1
Thời tiết có tuyết
1
Thời tiết có tuyết