Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowsurfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia trượt tuyết
danh từ
One who takes part in snowsurfing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snowsurfer
Dạng gốc
(base form)
snowsurfer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
snow
+
surfer
AI
1
Người tham gia trượt tuyết
1
Người tham gia trượt tuyết
1
Người tham gia trượt tuyết