Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snowless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tuyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without snow, not having any snow.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
snowless
snowless
ness
Không có tuyết
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
snow
+
-less
Ví dụ
As
the
dogs
were
hooked
up
to
the
gangline
linking
them
to
the
A
.
T
.
V
.
on
a
snowless
day
,
the
cacophony
of
barking
built
as
the
animals
pulled
at
the
harness
to
get
going
.
AI
1
Không có tuyết
1
Không có tuyết
1
Không có tuyết