Dịch

snowless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tuyếttính từkhông so sánh (not comparable)Without snow, not having any snow.

Họ từ (word family)

cùng gốc snowless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... , .

AI