Nghĩa chính
- Một họ, biến thể của Snowdondanh từ riêngA surname, variant of Snowdon.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lincoln, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Lincoln County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SnowdenDạng gốc (base form)
- SnowdensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Edward Snowdendanh từ | danh từ | Bất kỳ nhân viên Cơ quan An ninh Quốc gia nào tiết lộ bí mật an ninh quốc gia cho giới truyền thông |
Họ từ (word family)
cùng gốc SnowdenVí dụ
- .. - , , , - 2013.
- .