Dịch

Snowden

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈsnəʊ.dən/US/ˈsnoʊ.dən/

Nghĩa chính

  1. Một họ, biến thể của Snowdondanh từ riêngA surname, variant of Snowdon.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lincoln, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Lincoln County, West Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SnowdenDạng gốc (base form)
  2. SnowdensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Edward Snowdendanh từBất kỳ nhân viên Cơ quan An ninh Quốc gia nào tiết lộ bí mật an ninh quốc gia cho giới truyền thông

Họ từ (word family)

cùng gốc Snowden

Ví dụ

  • .. - , , , - 2013.
  • .

AI