Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snow racer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
əʊ
ˈɹ
eɪ
.
s
ə
/
US
/ˈ
s
n
oʊ
ˈɹ
eɪ
.
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Loại xe trượt có ghế nâng, người chạy và vô lăng
danh từ
A kind of sled with a raised seat, runners, and steering wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snow racer
Dạng gốc
(base form)
snow racer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại xe trượt có ghế nâng
1
Loại xe trượt có ghế nâng
1
Loại xe trượt có ghế nâng