Dịch

snow quartz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với milky quartzdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of milky quartz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow quartzDạng gốc (base form)
  2. snow quartzesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI