milky quartz
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng thạch anh kết tinh phổ biến có màu trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)A common form of crystalline quartz that is white in color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milky quartzDạng gốc (base form)
- milky quartzesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha