Dịch

snow pea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm cây đậu (Pisum sativum), có vỏ phẳng và ăn đượcdanh từA group of pea (Pisum sativum) cultivars, with flat and edible pods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow peaDạng gốc (base form)
  2. snow peasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snow peardanh từPyrus nivalis, một cây lê cứng ở Đông Nam Âu và Tây Á

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI