Nghĩa chính
- Nhóm cây đậu (Pisum sativum), có vỏ phẳng và ăn đượcdanh từA group of pea (Pisum sativum) cultivars, with flat and edible pods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snow peaDạng gốc (base form)
- snow peasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snow peardanh từ | danh từ | Pyrus nivalis, một cây lê cứng ở Đông Nam Âu và Tây Á |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha