Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snow panther
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
əʊ
ˈ
p
æ
n
θ
ə
/
US
/ˈ
s
n
oʊ
ˈ
p
æ
n
θ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Báo tuyết
danh từ
snow leopard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snow panther
Dạng gốc
(base form)
snow panther
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
snow
+
panther
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gatopardo
Báo tuyết
leopardo de las nieves
Báo tuyết
AI
1
Báo tuyết
1
Báo tuyết
1
Báo tuyết