Dịch

snow on the rooftop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tóc bạc hoặc trắng trên đầu, đặc biệt là dấu hiệu của sự lão hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Gray or white hair on one's head, especially as an indication of aging.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

there may be snow on the rooftop but there is fire in the furnacecụm từCá nhân ở độ tuổi cao, tóc bạc, vẫn có thể có tham vọng và sức sống, đặc biệt là sức sống tình dục

AI