Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snow morel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
əʊ
m
ə
ˈɹɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Các loài Gyromitra gigas của nấm ăn được
danh từ
Any of species Gyromitra gigas of edible mushrooms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snow morel
Dạng gốc
(base form)
snow morel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài Gyromitra gigas của nấm ăn được
1
Các loài Gyromitra gigas của nấm ăn được
1
Các loài Gyromitra gigas của nấm ăn được