Dịch

snow melon

danh từ (noun)
UK/ˈsnəʊ ˈmɛlən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Hami melondanh từSynonym of Hami melon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow melonDạng gốc (base form)
  2. snow melonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI