Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snow melon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
əʊ
ˈ
m
ɛ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hami melon
danh từ
Synonym of Hami melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snow melon
Dạng gốc
(base form)
snow melon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hami melon
AI
1
Đồng nghĩa với Hami melon
1
Đồng nghĩa với Hami melon
1
Đồng nghĩa với Hami melon