Dịch

snow doughnut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng tuyết hiếm gặp trong đó những quả bóng tuyết tự lăn bị mất phần trung tâm, dẫn đến hình dạng chiếc bánh rándanh từA rare snow formation where self-rolling balls of snow lose their central portion, resulting in a doughnut shape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow doughnutDạng gốc (base form)
  2. snow doughnutsSố nhiều (plural)

AI