Nghĩa chính
- Quả của nhiều loại cây bụi thuộc loài Ribes niveumdanh từThe fruit of various shrubs of the species Ribes niveum.
- Loại cây bụi có quả như vậydanh từA shrub bearing such fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snow currantDạng gốc (base form)
- snow currantsSố nhiều (plural)