Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snow blindness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
oʊ
ˈ
b
l
aɪ
n
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chứng mù tuyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Photokeratitis caused by bright sunlight reflected from snow or ice.
Ví dụ
I
have
snow
blindness
.
AI
1
Chứng mù tuyết
1
Chứng mù tuyết
1
Chứng mù tuyết