snippy snip
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết cắt hoặc vết mổdanh từA cut or incision.
- Thắt ống dẫn tinhdanh từA vasectomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snippy snipDạng gốc (base form)
- snippy snipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Barb's . , " , — 30 , ."
- , . , ? ** ?
- . .... .