Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vasectomía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baseɡtoˈmia/
Nghĩa chính
1
Thắt ống dẫn tinh
danh từ
vasectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vasectomía
Dạng gốc
(base form)
vasectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vasectomy
Thắt ống dẫn tinh
AI
1
Thắt ống dẫn tinh
1
Thắt ống dẫn tinh
1
Thắt ống dẫn tinh