Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snifter valve
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
ɪ
f
t
ə
ɹ ˈ
v
æ
l
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với snifting valve
danh từ
Synonym of snifting valve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snifter valve
Dạng gốc
(base form)
snifter valve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snifting valve
AI
1
Đồng nghĩa với snifting valve
1
Đồng nghĩa với snifting valve
1
Đồng nghĩa với snifting valve