snicket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường hẹp hai bên là bụi câydanh từA narrow passage or alley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snicketDạng gốc (base form)
- snicketsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , Hart's-tongue , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa