Dịch

snicket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường hẹp hai bên là bụi câydanh từA narrow passage or alley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snicketDạng gốc (base form)
  2. snicketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , Hart's-tongue , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc snicket

AI