Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snicker licker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
ɪ
k
ɚ ˈ
l
ɪ
k
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại rượu martini được làm từ vodka, kem Ailen và crème de cacao
danh từ
A martini made with vodka, Irish cream, and crème de cacao.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snicker licker
Dạng gốc
(base form)
snicker licker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại rượu martini được làm từ vodka
1
Loại rượu martini được làm từ vodka
1
Loại rượu martini được làm từ vodka