Nghĩa chính
- Cắt hoặc đâm trong khi chiến đấu bằng dao; dùng dao làm vũ khíđộng từnội động từ (intransitive)To cut or thrust while fighting with a knife; to use a knife as a weapon.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lansteken of snijden