Dịch

snick or snee

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cắt hoặc đâm trong khi chiến đấu bằng dao; dùng dao làm vũ khíđộng từnội động từ (intransitive)To cut or thrust while fighting with a knife; to use a knife as a weapon.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lansteken of snijden

AI