Nghĩa chính
- Nhanh; sắc nét; sâu sắc; lạnh lùngtrạng từquickly; sharply; acutely; coldly
- Sắc nét; nghiêm khắc; chua chát; cộc lốctrạng từsharply; severely; tartly; curtly
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisnelly
- từ tiếng Anh cổsnellīċe“rapidly, quickly, with activity”
Ví dụ
- .