Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sneezingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với một cái hắt hơi hoặc hắt hơi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With a sneeze or sneezes.
Nguồn gốc
(etymology)
sneezing
+
-ly
AI
1
Với một cái hắt hơi hoặc hắt hơi
1
Với một cái hắt hơi hoặc hắt hơi
1
Với một cái hắt hơi hoặc hắt hơi