Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sneeze into
US
/ˈ
s
n
iː
z
ɪ
n
t
u
/
Nghĩa chính
1
Hắt hơi vào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sneeze into a basket
cụm từ
cụm từ
(Nói trại) Bị chém đầu
AI
1
Hắt hơi vào
1
Hắt hơi vào
1
Hắt hơi vào