Dịch

sneeze guard

danh từ (noun)
US/ˈsniːz ˈɡɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Tấm bảo vệ bằng nhựa trong suốt để bảo vệ thực phẩm chưa được phục vụ tại nhà hàng, phòng ăn hoặc cơ sở tương tự khỏi hơi thở của những người đang ăn ở đódanh từA see-through plastic guard that protects unserved food at a restaurant, dining hall, or similar establishment from the breath of people eating there.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sneeze guardDạng gốc (base form)
  2. sneeze guardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ?" . " ," .

AI