Dịch

sneck posset

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lễ tân lạnh lùng, đóng cửa đón kháchdanh từA cold reception, closing the door on a visitor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sneck possetDạng gốc (base form)
  2. sneck possetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

give a sneck possetđộng từCho ai đó một sự tiếp đón lạnh lùng; đóng cửa lại cho ai đó; từ chối họ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái chốt được buộc chặt
  1. A fastened latch.

Đồng nghĩa (synonym)

AI