sneck posset
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lễ tân lạnh lùng, đóng cửa đón kháchdanh từA cold reception, closing the door on a visitor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sneck possetDạng gốc (base form)
- sneck possetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a sneck possetđộng từ | động từ | Cho ai đó một sự tiếp đón lạnh lùng; đóng cửa lại cho ai đó; từ chối họ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái chốt được buộc chặt
- A fastened latch.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa