Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sneaky link
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
i
k
i
ˈ
l
ɪ
ŋ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đối tác lãng mạn hoặc tình dục bí mật
danh từ
A secret romantic or sexual partner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sneaky link
Dạng gốc
(base form)
sneaky link
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đối tác lãng mạn hoặc tình dục bí mật
1
Đối tác lãng mạn hoặc tình dục bí mật
1
Đối tác lãng mạn hoặc tình dục bí mật